極推 jí tuī · cực thôi Hán Việt: cực thôi · Pinyin: jí tuī Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 推 (thôi)Pinyinjí tuīHán Việtcực thôiCấu tạo極 + 推 · cực + thôi nghĩa thành phần: cực + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极力追究; 极其推崇。Tân Hoa Tự Điển 1.极力追究。 2.极其推崇。