極敝

jí bì cực tệ

Hán Việt: cực tệ · Pinyin: jí bì

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓极其破敝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓极其破敝。