極數 jí shù · cực sổ Hán Việt: cực sổ · Pinyin: jí shù Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 數 (sổ)Pinyinjí shùHán Việtcực sổCấu tạo極 + 數 · cực + sổ nghĩa thành phần: cực + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穷尽其技艺; 穷尽其道理; 最大的数目。Tân Hoa Tự Điển 1.穷尽其技艺。 2.穷尽其道理。 3.最大的数目。