極早

cực tảo

Hán Việt: cực tảo

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (tảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 極早 jí zǎo adv. very early | Yǒu wèntí yào ∼ wèn lǎoshi. If you have questions, ask the teacher as soon as possible.