極時

jí shí cực thì

Hán Việt: cực thì · Pinyin: jí shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓切合时宜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓切合时宜。