極明

jí míng cực minh

Hán Việt: cực minh · Pinyin: jí míng

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直至天明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直至天明。