極星

jí xīng cực tinh

Hán Việt: cực tinh · Pinyin: jí xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北极星; 喻指皇帝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北极星。 2.喻指皇帝。

Eng

  • Cihui 極星 íxīng n. <astr.> Pole Star