極板

cực bản

Hán Việt: cực bản

Tổng quan

tấm cực điện

Cấu tạo: (cực) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấm cực điện

Eng

  • Cihui 極板 jíbǎn n. <elec.> plate