極果 jí guǒ · cực quả Hán Việt: cực quả · Pinyin: jí guǒ Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 果 (quả)Pinyinjí guǒHán Việtcực quảCấu tạo極 + 果 · cực + quả nghĩa thành phần: cực + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓无上的正觉﹑妙果。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓无上的正觉﹑妙果。