極樞

jí shū cực xu

Hán Việt: cực xu · Pinyin: jí shū

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指北极星和天枢星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指北极星和天枢星。