極格 jí gé · cực cách Hán Việt: cực cách · Pinyin: jí gé Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 格 (cách)Pinyinjí géHán Việtcực cáchCấu tạo極 + 格 · cực + cách nghĩa thành phần: cực + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 及格,达到标准。Tân Hoa Tự Điển 1.及格,达到标准。