極正

jí zhèng cực chánh

Hán Việt: cực chánh · Pinyin: jí zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极其正确,没有偏颇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极其正确,没有偏颇。