極步 jí bù · cực bộ Hán Việt: cực bộ · Pinyin: jí bù Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 步 (bộ)Pinyinjí bùHán Việtcực bộCấu tạo極 + 步 · cực + bộ nghĩa thành phần: cực + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极严重的地步。Tân Hoa Tự Điển 1.极严重的地步。