極治

jí zhì cực trì

Hán Việt: cực trì · Pinyin: jí zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓政治修明,社会升平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓政治修明,社会升平。