極海

jí hǎi cực hải

Hán Việt: cực hải · Pinyin: jí hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.至海。