極源 jí yuán · cực nguyên Hán Việt: cực nguyên · Pinyin: jí yuán Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 源 (nguyên)Pinyinjí yuánHán Việtcực nguyênCấu tạo極 + 源 · cực + nguyên nghĩa thành phần: cực + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远源。Tân Hoa Tự Điển 1.远源。