極盛

jí shèng cực thịnh

Hán Việt: cực thịnh · Pinyin: jí shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (thịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常盛大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非常盛大。

Eng

  • Cihui 極盛 íshèng n. heyday; zenith; acme