極知 jí zhī · cực tri Hán Việt: cực tri · Pinyin: jí zhī Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 知 (tri)Pinyinjí zhīHán Việtcực triCấu tạo極 + 知 · cực + tri nghĩa thành phần: cực + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极其智慧。Tân Hoa Tự Điển 1.极其智慧。