極硬 cực ngạnh Hán Việt: cực ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 硬 (ngạnh)Hán Việtcực ngạnhCấu tạo極 + 硬 · cực + ngạnh nghĩa thành phần: cực + ngạnh Nghĩa EngCihui as hard as brick