極禍

jí huò cực họa

Hán Việt: cực họa · Pinyin: jí huò

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过多或严重的灾祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过多或严重的灾祸。