極稱 jí chēng · cực xưng Hán Việt: cực xưng · Pinyin: jí chēng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 稱 (xưng)Pinyinjí chēngHán Việtcực xưngCấu tạo極 + 稱 · cực + xưng nghĩa thành phần: cực + xưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极力称述或称赞; 最高的称号。Tân Hoa Tự Điển 1.极力称述或称赞。 2.最高的称号。