極竭 jí jié · cực kiệt Hán Việt: cực kiệt · Pinyin: jí jié Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 竭 (kiệt)Pinyinjí jiéHán Việtcực kiệtCấu tạo極 + 竭 · cực + kiệt nghĩa thành phần: cực + kiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹竭尽。Tân Hoa Tự Điển 1.犹竭尽。