極筆

jí bǐ cực bút

Hán Việt: cực bút · Pinyin: jí bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓淋漓尽致,全部写出; 上等笔墨。指绝妙的文章; 谓从事文墨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓淋漓尽致,全部写出。 2.上等笔墨。指绝妙的文章。 3.谓从事文墨。