極等 jí děng · cực đẳng Hán Việt: cực đẳng · Pinyin: jí děng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 等 (đẳng)Pinyinjí děngHán Việtcực đẳngCấu tạo極 + 等 · cực + đẳng nghĩa thành phần: cực + đẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以准则衡量; 清代秀才岁考中成绩最低劣的等次。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以准则衡量。 2.清代秀才岁考中成绩最低劣的等次。