極精

jí jīng cực tinh

Hán Việt: cực tinh · Pinyin: jí jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓非常精美讲究。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓非常精美讲究。