極緒 jí xù · cực tự Hán Việt: cực tự · Pinyin: jí xù Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 緒 (tự)Pinyinjí xùHán Việtcực tựCấu tạo極 + 緒 · cực + tự nghĩa thành phần: cực + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穷究本源。Tân Hoa Tự Điển 1.穷究本源。