極能 jí néng · cực năng Hán Việt: cực năng · Pinyin: jí néng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 能 (năng)Pinyinjí néngHán Việtcực năngCấu tạo極 + 能 · cực + năng nghĩa thành phần: cực + năng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓尽其技能; 高超的技能。Tân Hoa Tự Điển 1.谓尽其技能。 2.高超的技能。