极臈 cực lạp Hán Việt: cực lạp Tổng quan cực tích (雜名)臈次之最高者。僧之歲曰臈。自受戒之年起算。☸ Cấu tạo: 极 (cực) + 臈 (lạp)Hán Việtcực lạpCấu tạo极 + 臈 · cực + lạp nghĩa thành phần: cực + lạp Nghĩa ViệtCihui cực tích (雜名)臈次之最高者。僧之歲曰臈。自受戒之年起算。☸