極至
cực chí
Hán Việt: cực chí · Pinyin: jí zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顶点。多谓达到最佳境界或最高﹑最深的程度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.顶点。多谓达到最佳境界或最高﹑最深的程度。
Eng
- Cihui 極至 jízhì conj. till; up to
Hán Việt: cực chí · Pinyin: jí zhì