極榮

jí róng cực vinh

Hán Việt: cực vinh · Pinyin: jí róng

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常光荣;最大的荣耀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非常光荣;最大的荣耀。