極薄 cực bạc Hán Việt: cực bạc Tổng quan sự mỏng nhẹ, sự mờ mờ (của một phong cảnh) Cấu tạo: 極 (cực) + 薄 (bạc)Hán Việtcực bạcCấu tạo極 + 薄 · cực + bạc nghĩa thành phần: cực + bạc Nghĩa ViệtCihui sự mỏng nhẹ, sự mờ mờ (của một phong cảnh)