極慮 jí lǜ · cực lự Hán Việt: cực lự · Pinyin: jí lǜ Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 慮 (lự)Pinyinjí lǜHán Việtcực lựCấu tạo極 + 慮 · cực + lự nghĩa thành phần: cực + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竭尽思虑。Tân Hoa Tự Điển 1.竭尽思虑。