極行 jí xíng · cực hành Hán Việt: cực hành · Pinyin: jí xíng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 行 (hành)Pinyinjí xíngHán Việtcực hànhCấu tạo極 + 行 · cực + hành nghĩa thành phần: cực + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓崇高完美的操行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓崇高完美的操行。EngCihui 極行 jíxíng n. the best deed