極視

jí shì cực thị

Hán Việt: cực thị · Pinyin: jí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽目力而望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽目力而望。