极证

cực chứng

Hán Việt: cực chứng

Tổng quan

cực chứng (雜語)至極之悟。☸

Cấu tạo: (cực) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực chứng (雜語)至極之悟。☸