極詆 jí dǐ · cực để Hán Việt: cực để · Pinyin: jí dǐ Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 詆 (để)Pinyinjí dǐHán Việtcực đểCấu tạo極 + 詆 · cực + để nghĩa thành phần: cực + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竭力毁谤。Tân Hoa Tự Điển 1.竭力毁谤。