極貌

jí mào cực mạo

Hán Việt: cực mạo · Pinyin: jí mào

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽力刻画物之形貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽力刻画物之形貌。