極賞

jí shǎng cực thưởng

Hán Việt: cực thưởng · Pinyin: jí shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过分的赏赐; 极力赞赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过分的赏赐。 2.极力赞赏。