極超
cực siêu
Hán Việt: cực siêu · Pinyin: jí chāo
Tổng quan
siêu- | cực kỳ-
Nghĩa
Việt
- Cihui siêu- | cực kỳ-
Eng
- CC-CEDICT hyper-|ultra-
- Cihui hyper-; ultra-
Hán Việt: cực siêu · Pinyin: jí chāo
siêu- | cực kỳ-