極距 cực cự Hán Việt: cực cự Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 距 (cự)Hán Việtcực cựCấu tạo極 + 距 · cực + cự nghĩa thành phần: cực + cự Nghĩa EngCihui 極距 jíjù n. <astr.> polar distance