極辨 jí biàn · cực biện Hán Việt: cực biện · Pinyin: jí biàn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 辨 (biện)Pinyinjí biànHán Việtcực biệnCấu tạo極 + 辨 · cực + biện nghĩa thành phần: cực + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分辨得很清楚;明辨; 非常明察。Tân Hoa Tự Điển 1.分辨得很清楚;明辨。 2.非常明察。