極遠

jí yuǎn cực viễn

Hán Việt: cực viễn · Pinyin: jí yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓无远弗届;非常高远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无远弗届;非常高远。