極選

jí xuǎn cực tuyển

Hán Việt: cực tuyển · Pinyin: jí xuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (tuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 选出的最优者;最佳的选择。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.选出的最优者;最佳的选择。

Eng

  • Cihui 極選 íxuǎn n. the best choice