極間極 cực gian cực Hán Việt: cực gian cực Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 間 (gian) + 極 (cực)Hán Việtcực gian cựcCấu tạo極 + 間 + 極 · cực + gian + cực nghĩa thành phần: cực + gian + cực Nghĩa EngCihui compole