極陽
cực dương
Hán Việt: cực dương · Pinyin: jí yáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农历十月遇天干之"癸"字时称"极阳"; 指太阳; 指帝王。
- Tân Hoa Tự Điển 1.农历十月遇天干之"癸"字时称"极阳"。 2.指太阳。 3.指帝王。
Hán Việt: cực dương · Pinyin: jí yáng