極音 jí yīn · cực âm Hán Việt: cực âm · Pinyin: jí yīn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 音 (âm)Pinyinjí yīnHán Việtcực âmCấu tạo極 + 音 · cực + âm nghĩa thành phần: cực + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓崇重音律之美,极尽听觉上的享受。Tân Hoa Tự Điển 1.谓崇重音律之美,极尽听觉上的享受。