極頂

jí dǐng cực đính

Hán Việt: cực đính · Pinyin: jí dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山的最高处;山顶:泰山~;极点:他对你佩服到~;表示程度达到极点:~聪明|~糊涂。

Eng

  • Cihui 極頂 ídǐng n. zenith