極顛 jí diān · cực điên Hán Việt: cực điên · Pinyin: jí diān Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 顛 (điên)Pinyinjí diānHán Việtcực điênCấu tạo極 + 顛 · cực + điên nghĩa thành phần: cực + điên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极点,顶端。Tân Hoa Tự Điển 1.极点,顶端。