極罵

jí mà cực mạ

Hán Việt: cực mạ · Pinyin: jí mà

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (mạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痛骂,大骂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痛骂,大骂。