構雲 gòu yún · cấu vân Hán Việt: cấu vân · Pinyin: gòu yún Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 雲 (vân)Pinyingòu yúnHán Việtcấu vânCấu tạo構 + 雲 · cấu + vân nghĩa thành phần: cấu + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连结云天。形容建筑物等极高。Tân Hoa Tự Điển 1.连结云天。形容建筑物等极高。